Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄懂

nòng dǒng

弄懂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄懂 trong tiếng Việt

  1. hiểu ra
  2. nắm bắt ý nghĩa
  3. tìm hiểu được
Tra từ liên quan