Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄丢弄丟

nòng diū

弄丢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄丢 trong tiếng Việt

làm mất

Tra từ liên quan