Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
彩虹蜂虎
cǎi hóng fēng hǔ

(loài chim ở Trung Quốc) chim trảu cầu vồng (Merops ornatus)

Cụm từ
彩虹旗
cǎi hóng qí

cờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBT

Cụm từ
彩虹族群
cǎi hóng zú qún

cộng đồng LGBT+

Cụm từ
彩虹屁
cǎi hóng pì

(từ mới khoảng năm 2017) (lóng) khen ngợi quá mức

Cụm từ
彩虹
cǎi hóng

cầu vồng; LT:道[dao4]

Cụm từ
彩色
cǎi sè

màu; sặc sỡ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
彩声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô

Cụm từ
彩绘
cǎi huì

sơn; trang trí hoa văn màu sắc

Cụm từ
彩练
cǎi liàn

dải ruy băng màu

Cụm từ
彩礼
cǎi lǐ

quà cưới; giá cô dâu

Cụm từ
彩票
cǎi piào

vé số

Cụm từ
彩画
cǎi huà

tranh màu

Cụm từ
彩泥
cǎi ní

bột nặn

Cụm từ
彩民
cǎi mín

người chơi xổ số

Cụm từ
彩旗
cǎi qí

cờ màu

Cụm từ
彩扩
cǎi kuò

phóng to ảnh màu; xử lý phim màu

Cụm từ
彩排
cǎi pái

tổng duyệt trang phục; tập duyệt có trang phục

Cụm từ
彩弹
cǎi dàn

bóng sơn

Cụm từ
彩带
cǎi dài

ruy băng màu; dây trang trí; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
彩妆
cǎi zhuāng

trang điểm; mỹ phẩm

Cụm từ
彩塑
cǎi sù

tượng đất sét sơn màu

Cụm từ
彩卷
cǎi juǎn

phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số

Viết tắt
彩印
cǎi yìn

in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1]

Viết tắt
彩券
cǎi quàn

vé số

Cụm từ
彩信
cǎi xìn

dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông)

Cụm từ
彩鹮
cǎi huán

(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm bóng (Plegadis falcinellus)

Cụm từ
cǎi

màu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tay; tán thưởng; giải thưởng xổ số

Từ vựng

tao nhã; thanh lịch

Từ vựng
yàn

tài giỏi; tao nhã

Từ vựng
彤管贻
tóng guǎn yí

quà tặng giữa người yêu nhau

Cụm từ