彩信 cǎi xìn 彩信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彩信 trong tiếng Việt dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan