Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩信

cǎi xìn

彩信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩信 trong tiếng Việt

dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS) (viễn thông)

Tra từ liên quan