Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩排

cǎi pái

彩排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩排 trong tiếng Việt

tổng duyệt trang phục; tập duyệt có trang phục

Tra từ liên quan