彩扩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
彩扩
phóng to ảnh màu; xử lý phim màu
Giản thể彩扩
Phồn thể彩擴
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng