Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩扩彩擴

cǎi kuò

彩扩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩扩 trong tiếng Việt

phóng to ảnh màu; xử lý phim màu

Tra từ liên quan