Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩虹族群

cǎi hóng zú qún

彩虹族群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩虹族群 trong tiếng Việt

cộng đồng LGBT+

Tra từ liên quan