彩带彩帶 cǎi dài 彩带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彩带 trong tiếng Việt ruy băng màu; dây trang trí; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan