Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩带彩帶

cǎi dài

彩带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩带 trong tiếng Việt

ruy băng màu; dây trang trí; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan