彩印 cǎi yìn 彩印 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彩印 trong tiếng Việt in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan