彩印
in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1]
in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số
›常委cháng wěiủy ban thường vụ (viết tắt của 常務委員會|常务委员会[chang2wu4 wei3yuan2hui4]); thành viên của ủy ban thường vụ (viết…
›川外Chuān Wàiviết tắt của 四川外國語大學|四川外国语大学[Si4 chuan1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]
›成教chéng jiàogiáo dục người lớn, viết tắt của 成人教育[cheng2 ren2 jiao4 yu4]
›尺短寸长chǐ duǎn cùn chángviết tắt của 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]
›春晚Chūn Wǎnviết tắt của 春節聯歡晚會|春节联欢晚会[Chun1 jie2 Lian2 huan1 Wan3 hui4]
›春节联欢晚会Chūn jié Lián huān Wǎn huìGala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán; viết tắt thành 春晚[Chun1 Wan3]
›城运会Chéng yùn huìviết tắt của Đại hội Thể thao Thành phố 城市運動會|城市运动会[Cheng2 shi4 Yun4 dong4 hui4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.