Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩色

cǎi sè

彩色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩色 trong tiếng Việt

màu; sặc sỡ; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan