彩卷 cǎi juǎn 彩卷 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彩卷 trong tiếng Việt phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan