Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩卷

cǎi juǎn

彩卷 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩卷 trong tiếng Việt

phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số

Tra từ liên quan