Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩虹

cǎi hóng

彩虹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩虹 trong tiếng Việt

cầu vồng; LT:道[dao4]

Tra từ liên quan