Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彩声彩聲

cǎi shēng

彩声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彩声 trong tiếng Việt

tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô

Tra từ liên quan