Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
惹乱子
rě luàn zi

gây rắc rối; gặp rắc rối

Cụm từ
惹不起
rě bu qǐ

không thể đụng vào; không dám chọc; phức tạp khó xử; làm cho người ta không chịu nổi

Cụm từ

chọc giận; kích động; làm phiền; khuấy động; chọc tức; thu hút (rắc rối); gây ra (vấn đề)

Từ vựng
qióng

biến thể của 煢|茕[qiong2]

Từ vựng
chǔn

biến thể của 蠢[chun3]; ngu ngốc

Từ vựng
惶遽
huáng jù

sợ hãi; bất an

Cụm từ
惶惶
huáng huáng

lo lắng; bất an

Cụm từ
惶惑
huáng huò

lo lắng và bối rối; không yên và khó hiểu; nghi ngờ và sợ hãi

Cụm từ
惶恐不安
huáng kǒng bù ān

lo lắng; hoảng loạn

Cụm từ
惶恐
huáng kǒng

kinh hoàng

Cụm từ
huáng

(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng

Từ vựng
惴惴不安
zhuì zhuì bù ān

lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt

Thành ngữ
zhuì

lo lắng; bất an

Từ vựng
想头
xiǎng tou

(thông tục) ý tưởng; hi vọng

Cụm từ
想开
xiǎng kāi

vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục

Cụm từ
想通
xiǎng tōng

hiểu ra; nhận ra; bị thuyết phục; nghĩ thông (một ý tưởng); vượt qua được

Cụm từ
想起来
xiǎng qi lai

nhớ ra; nhớ lại

Cụm từ
想起
xiǎng qǐ

nhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra

Cụm từ
想象力
xiǎng xiàng lì

trí tưởng tượng

Cụm từ
想象
xiǎng xiàng

tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng

Cụm từ
想见
xiǎng jiàn

suy ra; suy luận

Cụm từ
想要
xiǎng yào

muốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn

Cụm từ
想睡
xiǎng shuì

buồn ngủ; ngủ gà

Cụm từ
想当然耳
xiǎng dāng rán ěr

biến thể của 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]

Cụm từ
想当然尔
xiǎng dāng rán ěr

cho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi; tự nhiên

Cụm từ
想当然
xiǎng dāng rán

cho điều gì đó là hiển nhiên; đưa ra giả định

Cụm từ
想法
xiǎng fǎ

cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
想望
xiǎng wàng

khao khát; mong ước; (văn học) ngưỡng mộ

Cụm từ
想方设法
xiǎng fāng shè fǎ

nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia

Thành ngữ
想想看
xiǎng xiǎng kàn

nghĩ về điều đó

Cụm từ