想法 xiǎng fǎ 想法 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 想法 trong tiếng Việt cách nghĩý kiếnquan niệmnghĩ cách (làm gì đó)LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan