Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
想法

xiǎng fǎ

想法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 想法 trong tiếng Việt

  1. cách nghĩ
  2. ý kiến
  3. quan niệm
  4. nghĩ cách (làm gì đó)
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan