想法
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]
想法 thường mang nghĩa “cách nghĩ; ý kiến; quan niệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 想法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩ về điều đó
›想要xiǎng yàomuốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn
›想得开xiǎng de kāikhông để bụng; không lo lắng; nghĩ thoáng; vui vẻ
›想到xiǎng dàonghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán
›想望xiǎng wàngkhao khát; mong ước; (văn học) ngưỡng mộ
›想当然xiǎng dāng ráncho điều gì đó là hiển nhiên; đưa ra giả định
›想当然尔xiǎng dāng rán ěrcho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi; tự nhiên
›想当然耳xiǎng dāng rán ěrbiến thể của 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.