蠢 là gì?
蠢 [chǔn] có nghĩa là biến thể của 蠢[chun3]; ngu ngốc.
Nghĩa của từ 蠢 trong tiếng Việt
- biến thể của 蠢[chun3]
- ngu ngốc
Cách đọc và ghi nhớ 蠢
蠢 được đọc là chǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蠢[chun3]; ngu ngốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .