Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǔn

蠢 là gì?

[chǔn] có nghĩa là biến thể của 蠢[chun3]; ngu ngốc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠢 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 蠢[chun3]
  2. ngu ngốc

Cách đọc và ghi nhớ 蠢

được đọc là chǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 蠢[chun3]; ngu ngốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan