Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
想方设法想方設法

xiǎng fāng shè fǎ

想方设法 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 想方设法 trong tiếng Việt

nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia

Tra từ liên quan