想方设法想方設法
想方设法 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 想方设法 trong tiếng Việt
nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia
nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia