想要
muốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn
muốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn
想要 thường mang nghĩa “muốn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 想要, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi; tự nhiên
›想起xiǎng qǐnhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra
›想法xiǎng fǎcách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]
›想望xiǎng wàngkhao khát; mong ước; (văn học) ngưỡng mộ
›想念xiǎng niànnhớ; nhớ nhung; nhớ mong gặp lại
›想睡xiǎng shuìbuồn ngủ; ngủ gà
›想见xiǎng jiànsuy ra; suy luận
›想当然耳xiǎng dāng rán ěrbiến thể của 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.