Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
意中
yì zhōng

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

Cụm từ
意下如何
yì xià rú hé

thế nào?; bạn nghĩ sao?

Cụm từ

ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến

Từ vựng

ngang ngược; bướng bỉnh; cố chấp

Từ vựng
mǐn

biến thể của 憫|悯[min3]

Từ vựng

u sầu; chân thành

Từ vựng
愉悦
yú yuè

vui vẻ; vui tươi; hân hoan; niềm vui; sự thích thú

Cụm từ
愉快
yú kuài

vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích; dễ chịu; một cách dễ chịu; hài lòng; hạnh phúc; vui mừng

Cụm từ

vui vẻ

Từ vựng
愈益
yù yì

ngày càng; càng ngày càng

Cụm từ
愈发
yù fā

càng thêm; ngày càng

Cụm từ
愈演愈烈
yù yǎn yù liè

càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng

Cụm từ
愈描愈黑
yù miáo yù hēi

xem 越描越黑[yue4 miao2 yue4 hei1]

Cụm từ
愈加
yù jiā

càng hơn; thậm chí hơn; hơn nữa

Cụm từ
愈来愈
yù lái yù

ngày càng càng lúc càng

Cụm từ

càng...(càng...); hồi phục; chữa lành; tốt hơn

Từ vựng
愆期
qiān qī

(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định

Cụm từ
愆尤
qiān yóu

tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm

Cụm từ
qiān

lỗi; lầm

Từ vựng
xuān

khỏe mạnh

Từ vựng
愁苦
chóu kǔ

lo âu; phiền muộn

Cụm từ
愁肠百结
chóu cháng bǎi jié

trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng

Thành ngữ
愁肠
chóu cháng

lo lắng; phiền muộn

Cụm từ
愁绪
chóu xù

u sầu

Cụm từ
愁眉苦脸
chóu méi kǔ liǎn

trông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở

Thành ngữ
愁眉不展
chóu méi bù zhǎn

nhíu mày lo lắng

Cụm từ
愁闷
chóu mèn

chán nản; ủ rũ

Cụm từ
chóu

lo lắng về

Từ vựng
qiǎo

thay đổi nét mặt; lo lắng

Từ vựng
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn

lòng trắc ẩn

Cụm từ