想起
nhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra
nhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra
想起 thường mang nghĩa “nhớ lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 想起, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhớ ra; nhớ lại
›想念xiǎng niànnhớ; nhớ nhung; nhớ mong gặp lại
›想通xiǎng tōnghiểu ra; nhận ra; bị thuyết phục; nghĩ thông (một ý tưởng); vượt qua được
›想开xiǎng kāivượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục
›想要xiǎng yàomuốn; cảm thấy thích; thích; quan tâm đến ai đó; mong muốn
›想法xiǎng fǎcách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]
›想想看xiǎng xiǎng kànnghĩ về điều đó
›想象力xiǎng xiàng lìtrí tưởng tượng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.