Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
恻隐
cè yǐn

lòng trắc ẩn; thấu cảm

Cụm từ
恻怛之心
cè dá zhī xīn

xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]

Cụm từ

đau buồn

Từ vựng
惺松
xīng sōng

biến thể của 惺忪[xing1 song1]

Cụm từ
惺惺相惜
xīng xīng xiāng xī

xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]

Cụm từ
惺惺惜惺惺
xīng xīng xī xīng xīng

người có tài hiểu nhau (thành ngữ); đồng cảm với nhau

Thành ngữ
惺忪
xīng sōng

mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt

Cụm từ
xīng

bình tĩnh; hiểu

Từ vựng
惹麻烦
rě má fan

gây khó khăn; rước lấy rắc rối; phiền phức

Cụm từ
惹起
rě qǐ

kích động, xúi giục; gây ra; khơi dậy (sự chú ý)

Cụm từ
惹草沾花
rě cǎo zhān huā

xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
惹草拈花
rě cǎo niān huā

xem 拈花惹草[nian1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
惹祸
rě huò

gây rắc rối; rước họa vào thân

Cụm từ
惹火烧身
rě huǒ shāo shēn

chọc lửa thì bị bỏng (thành ngữ); bị vạ lây; nghĩa bóng: chịu khổ do can thiệp vào việc không đâu

Thành ngữ
惹火
rě huǒ

chọc lửa; nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác; chạm đến tự ái

Cụm từ
惹毛
rě máo

(khẩu ngữ) chọc tức; làm phiền; chọc giận ai đó

Khẩu ngữ
惹楼子
rě lóu zi

biến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]

Cụm từ
惹是非
rě shì fēi

gây chuyện thị phi

Cụm từ
惹是生非
rě shì shēng fēi

gây chuyện thị phi

Cụm từ
惹恼
rě nǎo

xúc phạm

Cụm từ
惹怒
rě nù

chọc tức

Cụm từ
惹娄子
rě lóu zi

gây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức

Cụm từ
惹喽子
rě lóu zi

biến thể của 惹婁子|惹娄子[re3 lou2 zi5]

Cụm từ
惹人注目
rě rén zhù mù

thu hút sự chú ý; đáng chú ý

Cụm từ
惹人注意
rě rén zhù yì

thu hút sự chú ý

Cụm từ
惹人心烦
rě rén xīn fán

làm phiền người khác; phiền phức

Cụm từ
惹人厌
rě rén yàn

gây khó chịu; đáng ghét

Cụm từ
惹人
rě rén

chọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.); xúc phạm; thu hút (sự chú ý)

Cụm từ
惹事生非
rě shì shēng fēi

biến thể của 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]

Cụm từ
惹事
rě shì

gây chuyện

Cụm từ