Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
扣去
kòu qù

khấu trừ (điểm, v.v.)

Cụm từ
扣动
kòu dòng

bóp (cò súng)

Cụm từ
扣分
kòu fēn

trừ điểm (khi chấm bài); bị trừ điểm; điểm phạt; mất điểm do phạm lỗi hoặc sai sót

Cụm từ
扣住
kòu zhù

giam giữ; giữ lại bằng vũ lực; cài; móc

Cụm từ
扣人心弦
kòu rén xīn xián

kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở

Cụm từ
扣上
kòu shàng

thắt vào; cài vào

Cụm từ
kòu

cài; nút; cài nút; khóa; thắt; bắt giữ; tịch thu; khấu trừ (tiền); giảm giá; gõ; đập, úp rổ hoặc úp bóng; phủ (bằng bát, v.v.); (bóng) gán nhãn cho ai; (Đài Loan) (từ mượn) mã số

Từ vựng

hoạt bát

Từ vựng

lau; chà

Từ vựng
chǐ

kéo theo

Từ vựng
chā

cài, chĩa

Từ vựng
hàn

biến thể của 捍[han4]

Từ vựng
扛把子
káng bǎ zi

(tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm

Tiếng lóng xã hội
káng

vác trên vai; (nghĩa bóng) gánh vác (gánh nặng, nhiệm vụ,...)

Từ vựng
gāng

giơ cao bằng hai tay; (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì

Từ vựng
托马斯·阿奎纳
Tuō mǎ sī · Ā kuí nà

Thomas Aquinas (1225-1274), linh mục Công giáo người Ý thuộc Dòng Đa Minh, triết gia và nhà thần học trong truyền thống kinh viện

Cụm từ
托马斯·斯特恩斯·艾略特
Tuō mǎ sī · Sì tè ēn sī · Ài lüè tè

T. S. Eliot (1888-1965), nhà thơ người Anh

Cụm từ
托马斯·哈代
Tuō mǎ sī · Hā dài

Thomas Hardy (1840-1928), tác giả người Anh

Cụm từ
托马斯
Tuō mǎ sī

Thomas (tên nam)

Cụm từ
托里县
Tuō lǐ xiàn

huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托里拆利
Tuō lǐ chāi lì

Evangelista Torricelli (1608-1647), nhà vật lý người Ý, đồng nghiệp của Galileo

Cụm từ
托里
Tuō lǐ

huyện Toli ở địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托运行李
tuō yùn xíng li

hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)

Cụm từ
托运
tuō yùn

gửi hàng hoá; ký gửi hành lý

Cụm từ
托辞
tuō cí

xem 託詞|托词[tuo1 ci2]

Cụm từ
托足无门
tuō zú wú mén

không tìm được chỗ ở (thành ngữ)

Thành ngữ
托莱多
Tuō lái duō

Toledo, Tây Ban Nha

Cụm từ
托腮
tuō sāi

chống cằm

Cụm từ
托育
tuō yù

chăm sóc trẻ em; nhà trẻ

Cụm từ
托老所
tuō lǎo suǒ

trung tâm dưỡng lão

Cụm từ