Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
托足无门托足無門

tuō zú wú mén

托足无门 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 托足无门 trong tiếng Việt

không tìm được chỗ ở (thành ngữ)

Tra từ liên quan