Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
托儿
tuō ér

chăm sóc trẻ

Cụm từ
托克逊县
Tuō kè xùn xiàn

huyện Toksun hay Toqsun nahiyisi ở địa khu Turpan 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托克逊
Tuō kè xùn

huyện Toksun hay Toqsun nahiyisi ở địa khu Turpan 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
托克托县
Tuō kè tuō xiàn

huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ

Cụm từ
托克托
Tuō kè tuō

huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ; phiên âm khác của 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1], chính trị gia nhà Nguyên Toktoghan (1314-1355)

Cụm từ
托克劳
Tuō kè láo

Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)

Cụm từ
托付
tuō fù

ủy thác

Cụm từ
tuō

nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi mua; yêu cầu; nhờ vả; ủy thác (biến thể của…

Từ vựng
zài

biến thể cũ của 在[zai4]

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 拂[fu2]

Từ vựng
fǎn

lấy; lấy đi

Từ vựng
扔弃
rēng qì

từ bỏ; vứt bỏ; ném đi

Cụm từ
扔掉
rēng diào

vứt đi; vứt bỏ

Cụm từ
扔下
rēng xià

ném xuống; thả (bom)

Cụm từ
rēng

ném; vứt đi

Từ vựng
打斋
dǎ zhāi

khất thực (đồ ăn chay)

Cụm từ
打鼾
dǎ hān

ngáy

Cụm từ
打鼓
dǎ gǔ

đánh trống; chơi trống; (nghĩa bóng) cảm thấy hồi hộp

Cụm từ
打点滴
dǎ diǎn dī

truyền dịch

Cụm từ
打点
dǎ dian

hối lộ; chuẩn bị (hành lý); sắp xếp; chỉnh đốn (đồ đạc); (bóng chày) RBI (chạy ghi điểm)

Cụm từ
打黑
dǎ hēi

trấn áp các hoạt động phi pháp; chống tội phạm có tổ chức

Cụm từ
打麻雀运动
Dǎ Má què Yùn dòng

Chiến dịch Diệt chim sẻ hay Chiến dịch Bốn loài gây hại, một trong các hoạt động trong Đại nhảy vọt 大躍進|大跃进[Da4 yue4 jin4] nhằm tiêu diệt bốn loài gây hại: chuột, ruồi, muỗi và…

Cụm từ
打鸟
dǎ niǎo

bắn chim (bằng súng, ná v.v.); chụp ảnh chim

Cụm từ
打鱼
dǎ yú

đánh bắt cá

Cụm từ
打闹
dǎ nào

cãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo

Cụm từ
打斗
dǎ dòu

đánh nhau

Cụm từ
打高尔夫球
dǎ gāo ěr fū qiú

chơi golf

Cụm từ
打高尔夫
dǎ gāo ěr fū

chơi golf

Cụm từ
打马赛克
dǎ mǎ sài kè

che mờ hình ảnh; làm pixel

Cụm từ
打马虎眼
dǎ mǎ hu yǎn

giả vờ ngu ngơ; làm việc qua loa (thành ngữ)

Thành ngữ