Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄手

chāo shǒu

抄手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄手 trong tiếng Việt

khoanh tay; người chép tay; (phương ngữ) hoành thánh

Tra từ liên quan