Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按摩棒

àn mó bàng

按摩棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按摩棒 trong tiếng Việt

  1. máy rung
  2. dương vật giả
Tra từ liên quan