Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按捺

àn nà

按捺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按捺 trong tiếng Việt

  1. kiềm chế
  2. kiểm soát
Tra từ liên quan