Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按压按壓

àn yā

按压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按压 trong tiếng Việt

nhấn; ấn (nút)

Tra từ liên quan