Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按步就班

àn bù jiù bān

按步就班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按步就班 trong tiếng Việt

biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1]

Tra từ liên quan