按步就班 àn bù jiù bān 按步就班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 按步就班 trong tiếng Việt biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan