按纳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
按纳
biến thể của 按捺[an4 na4]
Giản thể按纳
Phồn thể按納
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng