按摩师按摩師 àn mó shī 按摩师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 按摩师 trong tiếng Việt nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan