Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按摩师按摩師

àn mó shī

按摩师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按摩师 trong tiếng Việt

nhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xa

Tra từ liên quan