Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按照计划按照計劃

àn zhào jì huà

按照计划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按照计划 trong tiếng Việt

theo (kế) hoạch

Tra từ liên quan