数量积
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
数量积
tích vô hướng (của vector)
Giản thể数量积
Phồn thể數量積
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng