Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数量积數量積

shù liàng jī

数量积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数量积 trong tiếng Việt

tích vô hướng (của vector)

Tra từ liên quan