Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敛巴斂巴

liǎn ba

敛巴 là gì?

敛巴 [liǎn ba] có nghĩa là (tiếng địa phương) gom góp; thu dọn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敛巴 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) gom góp
  2. thu dọn

Cách đọc và ghi nhớ 敛巴

敛巴 được đọc là liǎn ba, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan