敛巴
(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn
(tiếng địa phương) gom góp; thu dọn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc
›敛步liǎn bù(văn học) đi chậm lại; dừng bước
›敛衽liǎn rènnghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]
›敛迹liǎn jìkiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết; ẩn mình; rút lui (khỏi tầm nhìn)
›敛钱liǎn qiánquyên tiền; huy động quỹ (cho từ thiện)
›料中liào zhòngcho rằng đúng
›料件liào jiànvật liệu và linh kiện; thành phần
›料件子liào jiàn zixem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.