Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敛步斂步

liǎn bù

敛步 là gì?

敛步 [liǎn bù] có nghĩa là (văn học) đi chậm lại; dừng bước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敛步 trong tiếng Việt

  1. (văn học) đi chậm lại
  2. dừng bước

Cách đọc và ghi nhớ 敛步

敛步 được đọc là liǎn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) đi chậm lại; dừng bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan