数见不鲜數見不鮮 shuò jiàn bù xiān 数见不鲜 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数见不鲜 trong tiếng Việt một việc xảy ra phổ biến (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan