Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数见不鲜數見不鮮

shuò jiàn bù xiān

数见不鲜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数见不鲜 trong tiếng Việt

một việc xảy ra phổ biến (thành ngữ)

Tra từ liên quan