Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敛财斂財

liǎn cái

敛财 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敛财 trong tiếng Việt

tích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc

Tra từ liên quan