Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数量分析數量分析

shù liàng fēn xī

数量分析 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数量分析 trong tiếng Việt

phân tích định lượng

Tra từ liên quan