数量词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
数量词
tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Giản thể数量词
Phồn thể數量詞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng