数量词數量詞 shù liàng cí 数量词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数量词 trong tiếng Việt tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan