Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数量词數量詞

shù liàng cí

数量词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数量词 trong tiếng Việt

tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Tra từ liên quan