Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数黄道黑數黃道黑

shǔ huáng dào hēi

数黄道黑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数黄道黑 trong tiếng Việt

đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

Tra từ liên quan