数黄道黑數黃道黑
数黄道黑 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 数黄道黑 trong tiếng Việt
đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]
đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]