Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数额數額

shù é

数额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数额 trong tiếng Việt

số lượng; số tiền; số cố định

Tra từ liên quan