Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敛迹斂跡

liǎn jì

敛迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敛迹 trong tiếng Việt

kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết; ẩn mình; rút lui (khỏi tầm nhìn)

Tra từ liên quan