Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
于焉於焉

yú yān

于焉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 于焉 trong tiếng Việt

(cổ điển) xem 於是|于是[yu2 shi4]

Tra từ liên quan