Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施密特

Shī mì tè

施密特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施密特 trong tiếng Việt

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Tra từ liên quan