Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施主能级施主能級

shī zhǔ néng jí

施主能级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施主能级 trong tiếng Việt

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Tra từ liên quan