Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施政报告施政報告

shī zhèng bào gào

施政报告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施政报告 trong tiếng Việt

báo cáo hành chính

Tra từ liên quan