Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施加

shī jiā

施加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施加 trong tiếng Việt

tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Tra từ liên quan