施洗约翰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
施洗约翰
Gioan Baotixita
Giản thể施洗约翰
Phồn thể施洗約翰
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng