Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施事

shī shì

施事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施事 trong tiếng Việt

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Tra từ liên quan