Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施主

shī zhǔ

施主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施主 trong tiếng Việt

  1. thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm)
  2. chất cho (bán dẫn)
Tra từ liên quan